prussian blue

/prussian blue/
Học thuật
Thân thiện
prussian blue

A painter mixes Prussian blue on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất xanh Phổ, thuốc màu xanh Phổ: Một loại bột màu xanh đậm, công thức hóa học Fe₄[Fe(CN)₆]₃, được sử dụng rộng rãi trong hội họa, nhuộm màu in ấn.
    • Màu xanh Phổ: Chỉ màu sắc xanh đậm, hơi ngả xanh lá cây, đặc trưng của sắc tố này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist mixed prussian blue with white to create the sky's hue. (Họa sĩ pha trộn chất xanh Phổ với màu trắng để tạo ra sắc thái của bầu trời.)
    • This historical document was signed with ink containing prussian blue. (Tài liệu lịch sử này được bằng mực chứa xanh Phổ.)
    • The deep prussian blue of the ocean was breathtaking. (Màu xanh Phổ đậm của đại dương thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học bảo tồn: "Prussian blue" còn được biết đến như một chất hấp thụ các kim loại nặng độc hại, đặc biệt thallium cesium phóng xạ, có thể được sử dụng như một chất giải độc.
    • The patient was treated with prussian blue for heavy metal poisoning. (Bệnh nhân được điều trị ngộ độc kim loại nặng bằng chất xanh Phổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Berlin blue: Một tên gọi khác cho cùng một sắc tố, xuất phát từ nơi được phát hiện.
  • Ferric ferrocyanide: Tên gọi hóa học của chất xanh Phổ.
  • Milori blue: Một biến thể thương mại của chất màu xanh Phổ.
Từ đồng nghĩa
  • Iron blue: Xanh sắt (một tên gọi chung cho các sắc tố xanh dựa trên ferrocyanide).
  • Paris blue: Xanh Paris (một biến thể hoặc tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

prussian blue

A painter mixes Prussian blue on her palette.

danh từ
  1. chất xanh Phổ (thuốc màu)

Từ đồng nghĩa